Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半文盲 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànwénmáng] người nửa mù chữ。识字不多的成年人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲
| manh | 盲: | mắt thong manh |

Tìm hình ảnh cho: 半文盲 Tìm thêm nội dung cho: 半文盲
