Từ: 上层建筑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上层建筑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 上 • 层 • 建 • 筑

Nghĩa của 上层建筑 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngcéngjiànzhù] kiến trúc thượng tầng。指建立在经济基础上的政治、法律、宗教、艺术、哲学等的观点,以及适合这些观点的政治、法律等制度。经济基础决定上层建筑,上层建筑反映经济基础。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng上:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng层:tằng tằng (nhiều lớp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến建:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筑

trúc筑:kiến trúc
上层建筑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上层建筑 Tìm thêm nội dung cho: 上层建筑