Từ: 卑赞廷式 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卑赞廷式:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卑赞廷式 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēizàntíngshì] kiểu kiến trúc La Mã phương đông。卑赞廷也译作拜占廷就是东罗马帝国(395-1453)。拜占廷式建筑是罗马帝国晚期和近东埃及叙利亚等地的建筑艺术的结合,特点是中央有大圆顶,内部有金碧辉煌的装饰,多用于教 堂建筑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑

bấy:bấy lâu
te:le te
ti:ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赞

tán:tham tán, tán thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 廷

đình:triều đình; đình thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn
卑赞廷式 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卑赞廷式 Tìm thêm nội dung cho: 卑赞廷式