Chữ 䥚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥚:

䥚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥚

䥚

Chiết tự chữ 䥚

[]

U+495A, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: co1 zo3;

䥚

Nghĩa Trung Việt của từ 䥚


Chữ gần giống với 䥚:

䥔, 䥕, 䥖, 䥗, 䥘, 䥙, 䥚, 䥛, 䥜, 䦃, 䦄, 䦅, 鏷, 鏻, 鏾, 鐀, 鐂, 鐃, 鐇, 鐋, 鐍, 鐎, 鐏, 鐐, 鐒, 鐓, 鐔, 鐘, 鐙, 鐚, 鐛, 鐝, 鐠, 鐡, 鐣, 鐤, 鐦, 鐧, 鐨, 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

Chữ gần giống 䥚

Tự hình:

Tự hình chữ 䥚 Tự hình chữ 䥚 Tự hình chữ 䥚 Tự hình chữ 䥚

䥚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥚 Tìm thêm nội dung cho: 䥚