Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单条 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāntiáo] tranh đơn; tranh một bức。(单条儿)立轴(区别于"屏条")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 单条 Tìm thêm nội dung cho: 单条
