Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卖底 trong tiếng Trung hiện đại:
[màidǐ] cố ý để lộ (tông tích, sự việc)。故意泄露底细。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖
| mại | 卖: | thương mại; mại quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 卖底 Tìm thêm nội dung cho: 卖底
