Từ: 南极圈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 南极圈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 南极圈 trong tiếng Trung hiện đại:

[nánjíquān] vòng nam cực; đường vĩ 66o32" nam。南半球的极圈,是南寒带和南温带的分界线。参看[极圈]。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 极

cực:cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈

khoen:khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt)
khuyên:khuyên tai
quyên:quyên (chuồng)
quyền: 
南极圈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 南极圈 Tìm thêm nội dung cho: 南极圈