Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印泥 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnní] mực đóng dấu; dầu đóng dấu。盖图章用的颜料,一般用朱砂、艾绒和油制成,印出来是红色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |

Tìm hình ảnh cho: 印泥 Tìm thêm nội dung cho: 印泥
