Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 原子核 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánzǐhé] hạt nhân nguyên tử。原子的核心部分,由质子和中子组成。原子核只占原子体积的极小部分,而原子的质量几乎全部集中在原子核上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |

Tìm hình ảnh cho: 原子核 Tìm thêm nội dung cho: 原子核
