Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 双轨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 双轨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 双轨 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāngguǐ] đường sắt đôi。有两组轨道的复线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 双

rong:rong ruổi
rông:rông rài, chạy rông
song:song le, song song
xong: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨

quỹ:quỹ đạo
双轨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 双轨 Tìm thêm nội dung cho: 双轨