Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反间 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnjiàn] phản gián (chống địch bằng kế ly gián)。原指利用敌人的间谍使敌人获得虚假的情报,后专指用计使敌人内部不团结。
反间计
kế phản gián
反间计
kế phản gián
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 反间 Tìm thêm nội dung cho: 反间
