Nghĩa của 红案 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóng"àn] nấu ăn; làm đồ ăn; chế biến thức ăn。(红案儿)炊事分工上指做菜的工作(区别于"白案")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 红案 Tìm thêm nội dung cho: 红案
