Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发觉 trong tiếng Trung hiện đại:
[fājué] phát giác; phát hiện; biết。开始知道(隐藏的或以前没注意到的事)。
火扑灭了以后,他才发觉自己受了伤。
sau khi dập tắt lửa, anh ấy mới biết mình bị thương.
火扑灭了以后,他才发觉自己受了伤。
sau khi dập tắt lửa, anh ấy mới biết mình bị thương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 觉
| dác | 觉: | dáo dác, dớn dác |
| giác | 觉: | giác quan, thính giác |

Tìm hình ảnh cho: 发觉 Tìm thêm nội dung cho: 发觉
