Từ: 尘滓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尘滓:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尘 • 滓

Nghĩa của 尘滓 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénzǐ] 1. vẩn; cặn; bụi; xỉ。细小的尘灰渣滓。
2. thứ linh tinh trên đời。比喻世间繁琐的事物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần尘:trần tục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滓

chỉ滓:trà chỉ (cặn, cấn)
trể滓:trể (cặn bã)
尘滓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尘滓 Tìm thêm nội dung cho: 尘滓