Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发达 trong tiếng Trung hiện đại:
[fādá] 1. phát đạt; thịnh vượng; phát triển。(事物)已有充分发展;(事业)兴盛。
肌肉发达
cơ bắp phát triển
四肢发达
tư chi phát triển
工业发达
công nghiệp phát triển
交通发达
giao thông phát triển
2. phát triển (làm cho phát đạt)。使充分发展。
发达经济
phát triển kinh tế
发达贸易
phát triển ngoại thương
肌肉发达
cơ bắp phát triển
四肢发达
tư chi phát triển
工业发达
công nghiệp phát triển
交通发达
giao thông phát triển
2. phát triển (làm cho phát đạt)。使充分发展。
发达经济
phát triển kinh tế
发达贸易
phát triển ngoại thương
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 发达 Tìm thêm nội dung cho: 发达
