Cao su chống va đập cửa

Từ: 受降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 受降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 受降 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòuxiáng] tiếp nhận đầu hàng。接受敌方投降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ:thọ (tiếp nhận)
thụ:hấp thụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng
受降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 受降 Tìm thêm nội dung cho: 受降