Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 变局 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànjú] tình thế hỗn loạn; cục diện thay đổi。变乱的局势,变化了的局面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 变局 Tìm thêm nội dung cho: 变局
