Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 变法 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànfǎ] 动
biến pháp; cải cách chính trị (chỉ làm cuộc cải cách lớn về chế độ pháp lệnh của quốc gia trong lịch sử)。指历史上对国家的法令制度作重大的变革。
变法维新。
biến pháp duy tân
王安石变法,推行新政。
biến pháp Vương An Thạch
biến pháp; cải cách chính trị (chỉ làm cuộc cải cách lớn về chế độ pháp lệnh của quốc gia trong lịch sử)。指历史上对国家的法令制度作重大的变革。
变法维新。
biến pháp duy tân
王安石变法,推行新政。
biến pháp Vương An Thạch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 变法 Tìm thêm nội dung cho: 变法
