Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可行 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěxíng] khả thi; có thể thực hiện; làm được。行得通; 可以实行。
方案切实可行。
phương án thiết thực có thể thực hiện được.
方案切实可行。
phương án thiết thực có thể thực hiện được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 可行 Tìm thêm nội dung cho: 可行
