Từ: 叵奈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叵奈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phả nại
Không chịu đựng nổi.
§ Cũng viết là:
phả nại
耐,
phả nại
奈,
phả nại
奈,
phả nại
耐,
khả nại
奈.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叵

phả:phả (không có thể): phả tín (khó tin)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奈

nhại:nhại lại
nài:nài xin
nại:nại hà (cần chi); nại (táo lá nhỏ)
nạy:xeo nạy
nải:nải chuối
叵奈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叵奈 Tìm thêm nội dung cho: 叵奈