Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[chī·buzhù] không chịu nổi; chịu đựng không nổi。承受不起;不能支持。
这个架子恐怕吃不住。
cái kệ này sợ rằng không chịu nổi.
这个架子恐怕吃不住。
cái kệ này sợ rằng không chịu nổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 吃不住 Tìm thêm nội dung cho: 吃不住
