Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[chījìn] vất vả; mất sức; khó nhọc; lao lực。(吃劲儿)费劲;吃力。
他挑百儿八十斤也并不吃劲。
anh ta gánh hàng trăm cân cũng không thấy khó nhọc.
他挑百儿八十斤也并不吃劲。
anh ta gánh hàng trăm cân cũng không thấy khó nhọc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 吃劲 Tìm thêm nội dung cho: 吃劲
