Từ: 反顧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 反顧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phản cố
Quay đầu lại nhìn. ☆Tương tự:
hồi cố
顧.Tỉ dụ lùi lại, hậu thoái.

Nghĩa của 反顾 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎngù] nhìn lại; quay nhìn lại。回头看,比喻反悔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顧

cố:chiếu cố
反顧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 反顧 Tìm thêm nội dung cho: 反顧