Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 同上 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngshàng] giống như trên; như trên。跟上面所说的相同(多用于填表)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 同上 Tìm thêm nội dung cho: 同上
