Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 听课 trong tiếng Trung hiện đại:
[tīngkē] nghe giảng bài; nghe giảng。听教师讲课。
听课时思想要集中。
khi nghe giảng bài phải tập trung tư tưởng.
我听过他的课,讲得很好。
tôi đã nghe bài giảng của anh ấy, giảng rất hay,
听课时思想要集中。
khi nghe giảng bài phải tập trung tư tưởng.
我听过他的课,讲得很好。
tôi đã nghe bài giảng của anh ấy, giảng rất hay,
Nghĩa chữ nôm của chữ: 听
| thính | 听: | rất thính tai |
| xính | 听: | xúng xính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |

Tìm hình ảnh cho: 听课 Tìm thêm nội dung cho: 听课
