Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呈献 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngxiàn] trình; dâng; thỉnh cầu。把实物或意见等恭敬地送给集体或敬爱的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呈
| chiềng | 呈: | chiềng làng (trình làng), đi thưa về chiềng |
| chiệng | 呈: | |
| chường | 呈: | chán chường |
| rềnh | 呈: | rềnh ràng |
| triềng | 呈: | trùng triềng |
| trành | 呈: | tròng trành |
| trình | 呈: | đi thưa về trình |
| xình | 呈: | xình xịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 献
| hiến | 献: | cống hiến; văn hiến |

Tìm hình ảnh cho: 呈献 Tìm thêm nội dung cho: 呈献
