Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钻探 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuāntàn] khoan thăm dò; khoan dò。为了勘探矿床、地层构造、地下水位、土壤性质等,用器械向地下钻孔,取出土壤或岩心,作为分析研究的样品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻
| toản | 钻: | toản (giùi, đi sâu vào trong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |

Tìm hình ảnh cho: 钻探 Tìm thêm nội dung cho: 钻探
