Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和蔼 trong tiếng Trung hiện đại:
[hé"ǎi] hoà nhã; dễ gần; nhã nhặn; điềm đạm; ôn hoà; ôn tồn。态度温和,容易接近。
和蔼可亲
hoà nhã dễ gần
慈祥和蔼的笑容。
nụ cười hiền từ
和蔼可亲
hoà nhã dễ gần
慈祥和蔼的笑容。
nụ cười hiền từ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔼
| ái | 蔼: | ái nhiên (dễ thương) |

Tìm hình ảnh cho: 和蔼 Tìm thêm nội dung cho: 和蔼
