Cao su chống va đập cửa

Từ: 終古 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 終古:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chung cổ
Mãi mãi, vĩnh hằng.
◇Khuất Nguyên 原:
Xuân lan hề thu cúc, Trường vô tuyệt hề chung cổ
鞠, 古 (Cửu ca 歌, Lễ hồn 魂) Xuân lan hề thu cúc, Còn dài không hết hề mãi mãi.Thời xưa, quá vãng.

Nghĩa của 终古 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōnggǔ]
mãi mãi; vĩnh viễn。久远;永远。
这虽是一句老话,却令人感到终古常新。
đây tuy là câu nói cũ, nhưng vẫn khiến người ta cảm thấy nó vẫn mới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 終

chon:chon von; chon chót
chung:chung kết; lâm chung
giong:giong ruổi
trọn:trọn vẹn
xông:xông pha, xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 古

cổ:đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ
cỗ:mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ
kẻ:kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù
終古 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 終古 Tìm thêm nội dung cho: 終古