Từ: 咖啡碱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咖啡碱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 咖 • 啡 • 碱

Nghĩa của 咖啡碱 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāfēijiǎn] cà-phê-in。(药名)有机化合物,分子式 C8 H1 0 O2 N4 ·H2 O,白色有光泽的柱状结晶体,有苦味。多含在咖啡、可可的种子和茶叶中。可做兴奋剂和利尿剂等 。也叫咖啡因或茶素。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咖

cà咖:cà phê
gia咖:gia phi (cà phê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啡

phê啡:cà phê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱

kiềm碱:chất kiềm
咖啡碱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咖啡碱 Tìm thêm nội dung cho: 咖啡碱