Cao su chống va đập cửa

Từ: 哈喇子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哈喇子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哈喇子 trong tiếng Trung hiện đại:

[hālā·zi] chảy nước miếng; chảy nước dãi; rớt dãi。流出来的口水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哈

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cốp: 
hóp:hoi hóp; hóp má
họp:họp chợ; xum họp
hộp:hồi hộp
hớp:cá hớp bọt, hớp một ngụm trà
ngáp:ngáp dài
ngớp:ngơm ngớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喇

lạt:cười lạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
哈喇子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哈喇子 Tìm thêm nội dung cho: 哈喇子