Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哭丧棒 trong tiếng Trung hiện đại:
[kūsāngbàng] cây đại tang; gậy đại tang (lúc động quan, người con để tang chống gậy, trên đó có quấn một tờ giấy trắng)。旧 俗出殡时孝子拄的棍子, 上面缠着白纸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哭
| khóc | 哭: | khóc lóc |
| khốc | 哭: | khốc (khóc); khốc tị tử (mũi thò lò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |

Tìm hình ảnh cho: 哭丧棒 Tìm thêm nội dung cho: 哭丧棒
