Từ: 佝偻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佝偻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 佝偻 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōulóu] cúi; khom。脊背向前弯曲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佝

câu:câu (bệnh cam)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偻

lu:khu lu (lưng khòm)
lâu:lâu (bệnh cam trẻ con); lâu la
:bè lũ
lụ:già lụ khụ
xâu: 
佝偻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佝偻 Tìm thêm nội dung cho: 佝偻