Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 哺乳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哺乳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哺乳 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔrǔ] nuôi bằng sữa mẹ。用母乳喂养。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哺

bu:bu ơi (gọi mẹ)
bua: 
:nói bô bô
: 
:bú mớm
bụ:bụ bẫm
pho:ngáy pho pho
phò:phì phò
phô:phô tìm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳

nhú:nhú lên
nhũ:nhũ hoa (đầu vú)
nhỗ:nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên)
:vú mẹ
哺乳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哺乳 Tìm thêm nội dung cho: 哺乳