Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唐人街 trong tiếng Trung hiện đại:
[tángrénjiē] phố người Hoa; phố Hoa Kiều; khu phố Tàu; Chinatown。指海外华侨聚居并开设较多具有中国特色的店铺的街市。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唐
| giềng | 唐: | láng giềng |
| đàng | 唐: | đàng điếm; đàng hoàng; đàng ngoài, đàng trong |
| đường | 唐: | đường (tên họ); đường đột |
| đằng | 唐: | đằng đẵng; đằng thằng; đằng trước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |

Tìm hình ảnh cho: 唐人街 Tìm thêm nội dung cho: 唐人街
