Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唾沫 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuò·mo] nước bọt; nước miếng。唾液的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唾
| thoá | 唾: | thoá (nước bọt); thoá mạ (lăng mạ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沫
| mát | 沫: | mát mẻ |
| mướt | 沫: | mướt mồ hôi, xướt mướt |
| mượt | 沫: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 沫: | bạch mạt (bọt trắng) |

Tìm hình ảnh cho: 唾沫 Tìm thêm nội dung cho: 唾沫
