Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đơn thân
Một mình.Độc thân, người không có gia thất.
Nghĩa của 单身 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānshēn] độc thân; đơn thân。没有家属或没有跟家属在一起生活。
单身汉。
người đàn ông sống độc thân
单身汉。
người đàn ông sống độc thân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 單
| thiền | 單: | Thiền vu (chúa Hung nô); xem đơn |
| thuyền | 單: | (lãnh tụ Hung Nô); Xem thiền |
| toa | 單: | toa hàng |
| đan | 單: | đan áo, đan lát; giản đan; xem đơn |
| đơn | 單: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 單身 Tìm thêm nội dung cho: 單身
