Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四仙桌 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìxiānzhuō] bàn tứ tiên (bàn vuông nhỏ mỗi cạnh chỉ ngồi được một người)。小的方桌,每边只坐一个人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仙
| tiên | 仙: | tiên phật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桌
| trác | 桌: | trác (cái bàn) |

Tìm hình ảnh cho: 四仙桌 Tìm thêm nội dung cho: 四仙桌
