Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四处 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìchù] khắp nơi; xung quanh。周围各地。
田野里四处都是歌声。
cánh đồng ngập tràn tiếng ca; tiếng hát khắp nơi cánh đồng
田野里四处都是歌声。
cánh đồng ngập tràn tiếng ca; tiếng hát khắp nơi cánh đồng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 四处 Tìm thêm nội dung cho: 四处
