Từ: 回历 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回历:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 回 • 历

Nghĩa của 回历 trong tiếng Trung hiện đại:

[huílì] lịch đạo Hồi; lịch đạo ít-xlam。伊斯兰教历。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi回:hẹp hòi
hồi回:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch历:chênh lệch
lịch历:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
回历 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回历 Tìm thêm nội dung cho: 回历