Chữ 膱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 膱

1. 膱 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 戠
  • nhục, nậu
  • 2. 膱 cấu thành từ 2 chữ: 月, 戠
  • ngoạt, nguyệt
  • []

    U+81B1, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi2;
    Việt bính: jik1 zik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 膱


    Chữ gần giống với 膱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

    Chữ gần giống 膱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膱 Tự hình chữ 膱 Tự hình chữ 膱 Tự hình chữ 膱

    膱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膱 Tìm thêm nội dung cho: 膱