Cao su chống va đập cửa
Chữ 鸌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鸌, chiết tự chữ VẠC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸌:
鸌
Biến thể giản thể: 鹱;
Pinyin: hu4, huo4;
Việt bính: wok3 wok6;
鸌
vạc, như "chim vạc" (vhn)
Pinyin: hu4, huo4;
Việt bính: wok3 wok6;
鸌
Nghĩa Trung Việt của từ 鸌
vạc, như "chim vạc" (vhn)
Dị thể chữ 鸌
鹱,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸌
| vạc | 鸌: | chim vạc |

Tìm hình ảnh cho: 鸌 Tìm thêm nội dung cho: 鸌
