Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回神 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíshén] hoàn hồn; trở lại bình thường; khôi phục; phục hồi; bình tĩnh。(回神儿)从惊诧、恐慌、出神等状态中恢复正常。
等他回过神儿来,报信的人早已跑远了。
đợi nó bình tĩnh trở lại thì người báo tin đã đi xa rồi.
等他回过神儿来,报信的人早已跑远了。
đợi nó bình tĩnh trở lại thì người báo tin đã đi xa rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 回神 Tìm thêm nội dung cho: 回神
