Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 因缘 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnyuán] 1. duyên; duyên cớ。佛教指产生结果的直接原因和辅助促成结果的条件或力量。
2. duyên phận; duyên kiếp。缘分。
2. duyên phận; duyên kiếp。缘分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |

Tìm hình ảnh cho: 因缘 Tìm thêm nội dung cho: 因缘
