Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 图鉴 trong tiếng Trung hiện đại:
[tújiàn] sách tranh; sổ tay hướng dẫn bằng tranh ảnh (thường dùng làm tên sách)。以图画为主而用文字解说的著作(多用作书名)。
《哺乳动物图鉴》。
sách tranh về động vật có vú.
《哺乳动物图鉴》。
sách tranh về động vật có vú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉴
| giám | 鉴: | giám định; giám biệt (xét đoán) |

Tìm hình ảnh cho: 图鉴 Tìm thêm nội dung cho: 图鉴
