Từ: 悲惨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悲惨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 悲 • 惨

Nghĩa của 悲惨 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēicǎn] 形
bi thảm; nghèo khổ; khổ cực; thảm thương。处境或遭遇极其痛苦,令人伤心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悲

bay悲:bay bướm
bi悲:bi ai
bây悲:bây giờ
bầy悲:một bầy; bầy vẽ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨

thom惨:thom thóp
thảm惨:thảm kịch, thê thảm
悲惨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悲惨 Tìm thêm nội dung cho: 悲惨