Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地垒 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìlěi] địa luỹ; hocxtơ。两条断裂带之间的岩层如果高于两侧的岩层,这高出的部分叫地垒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垒
| luỹ | 垒: | dinh luỹ; bờ luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 地垒 Tìm thêm nội dung cho: 地垒
