Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 垫上运动 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垫上运动:
Nghĩa của 垫上运动 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànshàngyùndòng] thể thao trên đệm。指在垫子上做的各种运动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 垫上运动 Tìm thêm nội dung cho: 垫上运动
