Từ: 垫板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垫板:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 垫板 trong tiếng Trung hiện đại:

diàn bǎn pallet

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫

điếm:điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng: 
bửng:bửng cối xay
phản:phản gỗ
ván:tấm ván; đậu ván
垫板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垫板 Tìm thêm nội dung cho: 垫板