Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堵车 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔchē] kẹt xe; ùn tắc giao thông。因道路狭窄或车辆太多,车辆无法顺利通行。
上下班时间,这个路口经常堵车。
lúc vào ca và tan ca, đường này thường xuyên kẹt xe.
上下班时间,这个路口经常堵车。
lúc vào ca và tan ca, đường này thường xuyên kẹt xe.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵
| đổ | 堵: | đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 堵车 Tìm thêm nội dung cho: 堵车
